刁藩都方程
[diāo fān dōu fāng chéng] [刁 藩 都 方 程]
phương trình Diophantine
刁藩都方程 đọc là diāo fān dōu fāng chéng, nghĩa là phương trình Diophantine. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[diāo fān dōu fāng chéng] [刁 藩 都 方 程]
phương trình Diophantine
刁藩都方程 (diāo fān dōu fāng chéng) nghĩa là phương trình Diophantine.
Viết lần lượt từng chữ 刁, 藩, 都, 方, 程 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.