分散式 đọc là fēn sàn shì, nghĩa là phân tán, phân phối. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
Hỏi đáp về từ 分散式
分散式 nghĩa là gì?
分散式 (fēn sàn shì) nghĩa là phân tán, phân phối.
Cách viết 分散式 như thế nào?
Viết lần lượt từng chữ 分, 散, 式 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.