分析器 đọc là fēn xī qì, nghĩa là bộ phân tích. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
Hỏi đáp về từ 分析器
分析器 nghĩa là gì?
分析器 (fēn xī qì) nghĩa là bộ phân tích.
Cách viết 分析器 như thế nào?
Viết lần lượt từng chữ 分, 析, 器 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.