分泌物 đọc là fēn mì wù, nghĩa là chất bài tiết. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
Hỏi đáp về từ 分泌物
分泌物 nghĩa là gì?
分泌物 (fēn mì wù) nghĩa là chất bài tiết.
Cách viết 分泌物 như thế nào?
Viết lần lượt từng chữ 分, 泌, 物 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.