分裂组织
[fēn liè zǔ zhī] [分 裂 组 织]
nhóm ly khai; (thực vật) mô phân sinh
分裂组织 đọc là fēn liè zǔ zhī, nghĩa là nhóm ly khai; (thực vật) mô phân sinh. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[fēn liè zǔ zhī] [分 裂 组 织]
nhóm ly khai; (thực vật) mô phân sinh
分裂组织 (fēn liè zǔ zhī) nghĩa là nhóm ly khai; (thực vật) mô phân sinh.
Viết lần lượt từng chữ 分, 裂, 组, 织 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.