分解代谢
[fēn jiě dài xiè] [分 解 代 TẠ]
dị hóa (sinh học); quá trình phân hủy trao đổi chất và đào thải; chuyển hóa dị hóa
分解代谢 đọc là fēn jiě dài xiè, nghĩa là dị hóa (sinh học); quá trình phân hủy trao đổi chất và đào thải. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[fēn jiě dài xiè] [分 解 代 TẠ]
dị hóa (sinh học); quá trình phân hủy trao đổi chất và đào thải; chuyển hóa dị hóa
分解代谢 (fēn jiě dài xiè) nghĩa là dị hóa (sinh học); quá trình phân hủy trao đổi chất và đào thải.
Viết lần lượt từng chữ 分, 解, 代, 谢 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.