XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

分解代谢 đọc là fēn jiě dài xiè, nghĩa là dị hóa (sinh học); quá trình phân hủy trao đổi chất và đào thải. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 分解代谢

分解代谢 nghĩa là gì?

分解代谢 (fēn jiě dài xiè) nghĩa là dị hóa (sinh học); quá trình phân hủy trao đổi chất và đào thải.

Cách viết 分解代谢 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 分, 解, 代, 谢 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.