刑庭
[xíng tíng] [刑 庭]
tòa án hình sự (viết tắt của 刑事法庭[xíng shì fǎ tíng])
刑庭 đọc là xíng tíng, nghĩa là tòa án hình sự (viết tắt của 刑事法庭[xíng shì fǎ tíng]). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[xíng tíng] [刑 庭]
tòa án hình sự (viết tắt của 刑事法庭[xíng shì fǎ tíng])
刑庭 (xíng tíng) nghĩa là tòa án hình sự (viết tắt của 刑事法庭[xíng shì fǎ tíng]).
Viết lần lượt từng chữ 刑, 庭 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.