创下
[chuàng xià] [创 下]
thiết lập; lập (kỷ lục mới)
该公司今年创下了历史最高利润。
gāi gōng sī jīn nián chuàng xià le lì shǐ zuì gāo lì rùn.Công ty này năm nay đã tạo ra lợi nhuận cao nhất lịch sử.
这项新纪录是由他创下的。
zhè xiàng xīn jì lù shì yóu tā chuàng xià de.Kỷ lục mới này là do anh ấy lập nên.
港口的货运吞吐量创下了历史新高。
gǎng kǒu de huò yùn tūn tǔ liáng chuàng xià le lì shǐ xīn gāo.Lượng bốc dỡ hàng hóa vận chuyển của cảng đã lập kỷ lục mới.