创下高票房
[chuàng xià gāo piào fáng] [创 下 高 票 房]
lập kỷ lục phòng vé
创下高票房 đọc là chuàng xià gāo piào fáng, nghĩa là lập kỷ lục phòng vé. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[chuàng xià gāo piào fáng] [创 下 高 票 房]
lập kỷ lục phòng vé
创下高票房 (chuàng xià gāo piào fáng) nghĩa là lập kỷ lục phòng vé.
Viết lần lượt từng chữ 创, 下, 高, 票, 房 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.