创口贴 đọc là chuāng kǒu tiē, nghĩa là băng cá nhân. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
Hỏi đáp về từ 创口贴
创口贴 nghĩa là gì?
创口贴 (chuāng kǒu tiē) nghĩa là băng cá nhân.
Cách viết 创口贴 như thế nào?
Viết lần lượt từng chữ 创, 口, 贴 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.