创可贴
[chuāng kě tiē] [创 可 贴]
băng cá nhân; băng dán vết thương
请帮我去药店买一盒创可贴。
qǐng bāng wǒ qù yào diàn mǎi yì hé chuàng kě tiē.Làm phiền giúp tôi ra nhà thuốc mua một hộp băng dán cá nhân.
创可贴 đọc là chuāng kě tiē, nghĩa là băng cá nhân; băng dán vết thương. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[chuāng kě tiē] [创 可 贴]
băng cá nhân; băng dán vết thương
请帮我去药店买一盒创可贴。
qǐng bāng wǒ qù yào diàn mǎi yì hé chuàng kě tiē.Làm phiền giúp tôi ra nhà thuốc mua một hộp băng dán cá nhân.
创可贴 (chuāng kě tiē) nghĩa là băng cá nhân; băng dán vết thương.
Viết lần lượt từng chữ 创, 可, 贴 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.