XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

创记录 đọc là chuàng jì lù, nghĩa là thiết lập kỷ lục. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 创记录

创记录 nghĩa là gì?

创记录 (chuàng jì lù) nghĩa là thiết lập kỷ lục.

Cách viết 创记录 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 创, 记, 录 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.