初等代数
[chū děng dài shù] [初 等 代 数]
đại số sơ cấp
他正在学习初等代数的核心概念。
tā zhèng zài xué xí chū děng dài shù de hé xīn gài niàn.Anh ấy đang học các khái niệm cốt lõi của đại số sơ cấp.
初等代数 đọc là chū děng dài shù, nghĩa là đại số sơ cấp. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[chū děng dài shù] [初 等 代 数]
đại số sơ cấp
他正在学习初等代数的核心概念。
tā zhèng zài xué xí chū děng dài shù de hé xīn gài niàn.Anh ấy đang học các khái niệm cốt lõi của đại số sơ cấp.
初等代数 (chū děng dài shù) nghĩa là đại số sơ cấp.
Viết lần lượt từng chữ 初, 等, 代, 数 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.