初试身手
[chū shì shēn shǒu] [初 试 身 手]
thử làm gì; thử sức; bước đầu thử sức
初试身手 đọc là chū shì shēn shǒu, nghĩa là thử làm gì; thử sức. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[chū shì shēn shǒu] [初 试 身 手]
thử làm gì; thử sức; bước đầu thử sức
初试身手 (chū shì shēn shǒu) nghĩa là thử làm gì; thử sức.
Viết lần lượt từng chữ 初, 试, 身, 手 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.