剥削者
[bō xuē zhě] [剥 削 者]
kẻ bóc lột (lao động)
剥削者 đọc là bō xuē zhě, nghĩa là kẻ bóc lột (lao động). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[bō xuē zhě] [剥 削 者]
kẻ bóc lột (lao động)
剥削者 (bō xuē zhě) nghĩa là kẻ bóc lột (lao động).
Viết lần lượt từng chữ 剥, 削, 者 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.
Thường gặp: 被剥削者 (bèi bō xuē zhě) – người bị bóc lột.