XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

剥掉 đọc là bō diào, nghĩa là bóc ra; lột ra. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 剥掉

剥掉 nghĩa là gì?

剥掉 (bō diào) nghĩa là bóc ra; lột ra.

Cách viết 剥掉 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 剥, 掉 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.