XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

剪贴板 đọc là jiǎn tiē bǎn, nghĩa là (tin học) bảng tạm. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 剪贴板

剪贴板 nghĩa là gì?

剪贴板 (jiǎn tiē bǎn) nghĩa là (tin học) bảng tạm.

Cách viết 剪贴板 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 剪, 贴, 板 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.