力学传递
[lì xué chuán dì] [力 HỌC 传 递]
truyền động cơ học
力学传递 đọc là lì xué chuán dì, nghĩa là truyền động cơ học. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[lì xué chuán dì] [力 HỌC 传 递]
truyền động cơ học
力学传递 (lì xué chuán dì) nghĩa là truyền động cơ học.
Viết lần lượt từng chữ 力, 学, 传, 递 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.