XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

力矩 đọc là lì jǔ, nghĩa là mô-men xoắn. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 力矩

力矩 nghĩa là gì?

力矩 (lì jǔ) nghĩa là mô-men xoắn.

Cách viết 力矩 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 力, 矩 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.