XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

规矩 đọc là guī ju, nghĩa là nghĩa đen: compa và thước vuông; nghĩa bóng: tiêu chuẩn thiết lập. Nằm trong danh sách từ vựng HSK 7. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

HSK 7

规矩【規矩】

[guī ju] [规 矩]

nghĩa đen: compa và thước vuông; nghĩa bóng: tiêu chuẩn thiết lập; quy tắc

规章法则或遵循的标准习惯

任何行业的从业者都应该遵守本行业的规矩。

rèn hé háng yè de cóng yè zhě dōu yīng gāi zūn shǒu běn háng yè de guī jǔ.

Người làm việc trong bất kỳ ngành nghề nào cũng nên tuân thủ quy tắc của ngành đó.

ngay ngắn, đứng đắn, ngoan ngoãn

端正规整,合乎规矩标准

他的字写得十分工整规矩。

tā de zì xiě de shí fēn gōng zhěng guī jǔ.

Chữ của anh ấy viết rất ngay ngắn và nắn nót.

做人做事要讲规矩,不能出格。

zuò rén zuò shì yào jiǎng guī jǔ, bù néng chū gé.

Làm người làm việc phải giữ quy củ, không được vượt khuôn khổ.

这幅国画的款式符合传统规矩。

zhè fú guó huà de kuǎn shì fú hé chuán tǒng guī jǔ.

Thể thức trình bày của bức tranh thủy mặc này phù hợp với quy chuẩn truyền thống.

这规矩由来如此,大家不必惊讶。

zhè guī jǔ yóu lái rú cǐ, dà jiā bú bì jīng yà.

Quy tắc này xưa nay vốn vậy, mọi người không cần ngạc nhiên.

Hỏi đáp về từ 规矩

规矩 nghĩa là gì?

规矩 (guī ju) nghĩa là nghĩa đen: compa và thước vuông; nghĩa bóng: tiêu chuẩn thiết lập. Đây là từ thuộc HSK 7.

Cách viết 规矩 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 规, 矩 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.

Từ liên quan đến 规矩?

Thường gặp: 守规矩 (shǒu guī ju) – cư xử đúng mực; 规矩准绳 (guī ju zhǔn shéng) – compa, thước vuông, thước thuỷ và dây dọi (thành ngữ); 规矩绳墨 (guī ju shéng mò) – compa, thước vuông và dụng cụ vạch đường thẳng (thành ngữ).