转矩 đọc là zhuàn jǔ, nghĩa là mô-men xoắn. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
Hỏi đáp về từ 转矩
转矩 nghĩa là gì?
转矩 (zhuàn jǔ) nghĩa là mô-men xoắn.
Cách viết 转矩 như thế nào?
Viết lần lượt từng chữ 转, 矩 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.
Từ liên quan đến 转矩?
Thường gặp: 转矩臂 (zhuàn jǔ bì) – cánh tay đòn mô-men xoắn.