转矩臂
[zhuàn jǔ bì] [转 矩 臂]
cánh tay đòn mô-men xoắn
转矩臂 đọc là zhuàn jǔ bì, nghĩa là cánh tay đòn mô-men xoắn. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[zhuàn jǔ bì] [转 矩 臂]
cánh tay đòn mô-men xoắn
转矩臂 (zhuàn jǔ bì) nghĩa là cánh tay đòn mô-men xoắn.
Viết lần lượt từng chữ 转, 矩, 臂 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.