包装物 đọc là bāo zhuāng wù, nghĩa là bao bì. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
Hỏi đáp về từ 包装物
包装物 nghĩa là gì?
包装物 (bāo zhuāng wù) nghĩa là bao bì.
Cách viết 包装物 như thế nào?
Viết lần lượt từng chữ 包, 装, 物 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.