化学变化
[huà xué biàn huà] [化 HỌC 变 化]
biến đổi hoá học; chuyển hóa hoá học
化学变化 đọc là huà xué biàn huà, nghĩa là biến đổi hoá học; chuyển hóa hoá học. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[huà xué biàn huà] [化 HỌC 变 化]
biến đổi hoá học; chuyển hóa hoá học
化学变化 (huà xué biàn huà) nghĩa là biến đổi hoá học; chuyển hóa hoá học.
Viết lần lượt từng chữ 化, 学, 变, 化 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.