XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

化学成分 đọc là huà xué chéng fèn, nghĩa là thành phần hóa học. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 化学成分

化学成分 nghĩa là gì?

化学成分 (huà xué chéng fèn) nghĩa là thành phần hóa học.

Cách viết 化学成分 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 化, 学, 成, 分 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.

Từ liên quan đến 化学成分?

Thường gặp: 植物化学成分 (zhí wù huà xué chéng fèn) – hóa chất thực vật.