XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

匝加利亚 đọc là zā jiā lì yà, nghĩa là Xa-cha-ri. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 匝加利亚

匝加利亚 nghĩa là gì?

匝加利亚 (zā jiā lì yà) nghĩa là Xa-cha-ri.

Cách viết 匝加利亚 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 匝, 加, 利, 亚 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.