午餐肉
[wǔ cān ròu] [午 餐 肉]
thịt hộp; thịt hộp SPAM
午餐肉 đọc là wǔ cān ròu, nghĩa là thịt hộp; thịt hộp SPAM. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[wǔ cān ròu] [午 餐 肉]
thịt hộp; thịt hộp SPAM
午餐肉 (wǔ cān ròu) nghĩa là thịt hộp; thịt hộp SPAM.
Viết lần lượt từng chữ 午, 餐, 肉 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.