XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

午餐肉 đọc là wǔ cān ròu, nghĩa là thịt hộp; thịt hộp SPAM. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 午餐肉

午餐肉 nghĩa là gì?

午餐肉 (wǔ cān ròu) nghĩa là thịt hộp; thịt hộp SPAM.

Cách viết 午餐肉 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 午, 餐, 肉 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.