卡尔文克莱因
[kǎ ěr wén kè lái yīn] [卡 尔 VĂN 克 莱 因]
Calvin Klein CK (thương hiệu)
卡尔文克莱因 đọc là kǎ ěr wén kè lái yīn, nghĩa là Calvin Klein CK (thương hiệu). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[kǎ ěr wén kè lái yīn] [卡 尔 VĂN 克 莱 因]
Calvin Klein CK (thương hiệu)
卡尔文克莱因 (kǎ ěr wén kè lái yīn) nghĩa là Calvin Klein CK (thương hiệu).
Viết lần lượt từng chữ 卡, 尔, 文, 克, 莱, 因 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.