卡波西氏肉瘤
[kǎ bō xī shì ròu liú] [卡 波 西 氏 肉 瘤]
bệnh sarcoma Kaposi
卡波西氏肉瘤 đọc là kǎ bō xī shì ròu liú, nghĩa là bệnh sarcoma Kaposi. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[kǎ bō xī shì ròu liú] [卡 波 西 氏 肉 瘤]
bệnh sarcoma Kaposi
卡波西氏肉瘤 (kǎ bō xī shì ròu liú) nghĩa là bệnh sarcoma Kaposi.
Viết lần lượt từng chữ 卡, 波, 西, 氏, 肉, 瘤 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.