卡纸 đọc là kǎ zhǐ, nghĩa là bìa cứng; giấy bìa. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
Hỏi đáp về từ 卡纸
卡纸 nghĩa là gì?
卡纸 (kǎ zhǐ) nghĩa là bìa cứng; giấy bìa.
Cách viết 卡纸 như thế nào?
Viết lần lượt từng chữ 卡, 纸 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.