卫生丸
[wèi shēng wán] [卫 生 丸]
viên chống mối; (cách nói đùa) viên đạn
卫生丸 đọc là wèi shēng wán, nghĩa là viên chống mối; (cách nói đùa) viên đạn. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[wèi shēng wán] [卫 生 丸]
viên chống mối; (cách nói đùa) viên đạn
卫生丸 (wèi shēng wán) nghĩa là viên chống mối; (cách nói đùa) viên đạn.
Viết lần lượt từng chữ 卫, 生, 丸 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.