XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

卫生丸 đọc là wèi shēng wán, nghĩa là viên chống mối; (cách nói đùa) viên đạn. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 卫生丸

卫生丸 nghĩa là gì?

卫生丸 (wèi shēng wán) nghĩa là viên chống mối; (cách nói đùa) viên đạn.

Cách viết 卫生丸 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 卫, 生, 丸 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.