卫生纸
[wèi shēng zhǐ] [卫 生 纸]
giấy vệ sinh; giấy toilet
请给我一卷卫生纸。
qǐng gěi wǒ yí juàn wèi shēng zhǐ.Xin cho tôi một cuộn giấy vệ sinh.
卫生纸 đọc là wèi shēng zhǐ, nghĩa là giấy vệ sinh; giấy toilet. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[wèi shēng zhǐ] [卫 生 纸]
giấy vệ sinh; giấy toilet
请给我一卷卫生纸。
qǐng gěi wǒ yí juàn wèi shēng zhǐ.Xin cho tôi một cuộn giấy vệ sinh.
卫生纸 (wèi shēng zhǐ) nghĩa là giấy vệ sinh; giấy toilet.
Viết lần lượt từng chữ 卫, 生, 纸 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.