XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

卫生纸 đọc là wèi shēng zhǐ, nghĩa là giấy vệ sinh; giấy toilet. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

卫生纸

[wèi shēng zhǐ] [卫 生 纸]

giấy vệ sinh; giấy toilet

请给我一卷卫生纸。

qǐng gěi wǒ yí juàn wèi shēng zhǐ.

Xin cho tôi một cuộn giấy vệ sinh.

Hỏi đáp về từ 卫生纸

卫生纸 nghĩa là gì?

卫生纸 (wèi shēng zhǐ) nghĩa là giấy vệ sinh; giấy toilet.

Cách viết 卫生纸 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 卫, 生, 纸 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.