印玺
[yìn xǐ] [印 玺]
con dấu chính thức; con dấu hoàng gia hoặc đế chế; sắc lệnh giáo hoàng
印玺 đọc là yìn xǐ, nghĩa là con dấu chính thức; con dấu hoàng gia hoặc đế chế. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[yìn xǐ] [印 玺]
con dấu chính thức; con dấu hoàng gia hoặc đế chế; sắc lệnh giáo hoàng
印玺 (yìn xǐ) nghĩa là con dấu chính thức; con dấu hoàng gia hoặc đế chế.
Viết lần lượt từng chữ 印, 玺 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.