XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

卷绕 đọc là juǎn rào, nghĩa là quấn; cuộn. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 卷绕

卷绕 nghĩa là gì?

卷绕 (juǎn rào) nghĩa là quấn; cuộn.

Cách viết 卷绕 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 卷, 绕 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.