厄勒海峡
[è lè hǎi xiá] [厄 勒 海 峡]
Øresund; The Sound (eo biển giữa Đan Mạch và Thụy Điển)
厄勒海峡 đọc là è lè hǎi xiá, nghĩa là Øresund; The Sound (eo biển giữa Đan Mạch và Thụy Điển). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[è lè hǎi xiá] [厄 勒 海 峡]
Øresund; The Sound (eo biển giữa Đan Mạch và Thụy Điển)
厄勒海峡 (è lè hǎi xiá) nghĩa là Øresund; The Sound (eo biển giữa Đan Mạch và Thụy Điển).
Viết lần lượt từng chữ 厄, 勒, 海, 峡 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.