厌恶人类者
[yàn wù rén lèi zhě] [厌 恶 NHÂN 类 者]
kẻ ghét loài người
厌恶人类者 đọc là yàn wù rén lèi zhě, nghĩa là kẻ ghét loài người. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[yàn wù rén lèi zhě] [厌 恶 NHÂN 类 者]
kẻ ghét loài người
厌恶人类者 (yàn wù rén lèi zhě) nghĩa là kẻ ghét loài người.
Viết lần lượt từng chữ 厌, 恶, 人, 类, 者 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.