厘升 đọc là lí shēng, nghĩa là centilit. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
Hỏi đáp về từ 厘升
厘升 nghĩa là gì?
厘升 (lí shēng) nghĩa là centilit.
Cách viết 厘升 như thế nào?
Viết lần lượt từng chữ 厘, 升 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.