原产地
[yuán chǎn dì] [原 产 地]
nguồn gốc ban đầu; nơi xuất xứ; nơi sản xuất
原产地 đọc là yuán chǎn dì, nghĩa là nguồn gốc ban đầu; nơi xuất xứ. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[yuán chǎn dì] [原 产 地]
nguồn gốc ban đầu; nơi xuất xứ; nơi sản xuất
原产地 (yuán chǎn dì) nghĩa là nguồn gốc ban đầu; nơi xuất xứ.
Viết lần lượt từng chữ 原, 产, 地 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.