又吵又闹
[yòu chǎo yòu nào] [又 吵 又 闹]
gây ồn ào; làm loạn
又吵又闹 đọc là yòu chǎo yòu nào, nghĩa là gây ồn ào; làm loạn. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[yòu chǎo yòu nào] [又 吵 又 闹]
gây ồn ào; làm loạn
又吵又闹 (yòu chǎo yòu nào) nghĩa là gây ồn ào; làm loạn.
Viết lần lượt từng chữ 又, 吵, 又, 闹 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.