XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

吵嚷 đọc là chǎo rǎng, nghĩa là gây ồn ào; ầm ĩ. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 吵嚷

吵嚷 nghĩa là gì?

吵嚷 (chǎo rǎng) nghĩa là gây ồn ào; ầm ĩ.

Cách viết 吵嚷 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 吵, 嚷 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.

Từ liên quan đến 吵嚷?

Thường gặp: 吵吵嚷嚷 (chǎo chǎo rǎng rǎng) – làm ầm ĩ (không cần thiết) (thành ngữ).