发送功率
[fā sòng gōng lǜ] [发 送 功 率]
công suất truyền; công suất đầu ra
发送功率 đọc là fā sòng gōng lǜ, nghĩa là công suất truyền; công suất đầu ra. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[fā sòng gōng lǜ] [发 送 功 率]
công suất truyền; công suất đầu ra
发送功率 (fā sòng gōng lǜ) nghĩa là công suất truyền; công suất đầu ra.
Viết lần lượt từng chữ 发, 送, 功, 率 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.