受刑人
[shòu xíng rén] [受 刑 NHÂN]
người bị hành hình; nạn nhân của hình phạt thể xác; người đang thụ án
受刑人 đọc là shòu xíng rén, nghĩa là người bị hành hình; nạn nhân của hình phạt thể xác. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[shòu xíng rén] [受 刑 NHÂN]
người bị hành hình; nạn nhân của hình phạt thể xác; người đang thụ án
受刑人 (shòu xíng rén) nghĩa là người bị hành hình; nạn nhân của hình phạt thể xác.
Viết lần lượt từng chữ 受, 刑, 人 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.