XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

受约束 đọc là shòu yuē shù, nghĩa là bị hạn chế; bị ràng buộc. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 受约束

受约束 nghĩa là gì?

受约束 (shòu yuē shù) nghĩa là bị hạn chế; bị ràng buộc.

Cách viết 受约束 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 受, 约, 束 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.