变化球
[biàn huà qiú] [变 化 球]
(bóng chày) bóng phá; (nghĩa bóng) cú đánh bất ngờ; tình huống bất ngờ
变化球 đọc là biàn huà qiú, nghĩa là (bóng chày) bóng phá; (nghĩa bóng) cú đánh bất ngờ. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[biàn huà qiú] [变 化 球]
(bóng chày) bóng phá; (nghĩa bóng) cú đánh bất ngờ; tình huống bất ngờ
变化球 (biàn huà qiú) nghĩa là (bóng chày) bóng phá; (nghĩa bóng) cú đánh bất ngờ.
Viết lần lượt từng chữ 变, 化, 球 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.