变态反应
[biàn tài fǎn yìng] [变 态 反 应]
phản ứng dị ứng; dị ứng
变态反应 đọc là biàn tài fǎn yìng, nghĩa là phản ứng dị ứng; dị ứng. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[biàn tài fǎn yìng] [变 态 反 应]
phản ứng dị ứng; dị ứng
变态反应 (biàn tài fǎn yìng) nghĩa là phản ứng dị ứng; dị ứng.
Viết lần lượt từng chữ 变, 态, 反, 应 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.