古墓葬群
[gǔ mù zàng qún] [古 墓 葬 群]
(khảo cổ) quần thể mộ táng
古墓葬群 đọc là gǔ mù zàng qún, nghĩa là (khảo cổ) quần thể mộ táng. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[gǔ mù zàng qún] [古 墓 葬 群]
(khảo cổ) quần thể mộ táng
古墓葬群 (gǔ mù zàng qún) nghĩa là (khảo cổ) quần thể mộ táng.
Viết lần lượt từng chữ 古, 墓, 葬, 群 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.