古根海姆 đọc là gǔ gēn hǎi mǔ, nghĩa là Guggenheim (tên). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
Hỏi đáp về từ 古根海姆
古根海姆 nghĩa là gì?
古根海姆 (gǔ gēn hǎi mǔ) nghĩa là Guggenheim (tên).
Cách viết 古根海姆 như thế nào?
Viết lần lượt từng chữ 古, 根, 海, 姆 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.