叩首
[kòu shǒu] [叩 首]
khấu đầu; cũng viết là 磕头 (kē tóu)
叩首 đọc là kòu shǒu, nghĩa là khấu đầu; cũng viết là 磕头 (kē tóu). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
叩首 (kòu shǒu) nghĩa là khấu đầu; cũng viết là 磕头 (kē tóu).
Viết lần lượt từng chữ 叩, 首 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.