XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

台球桌 đọc là tái qiú zhuō, nghĩa là bàn bi-da. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

台球桌

[tái qiú zhuō] [台 球 桌]

bàn bi-da

这家酒吧里面设有一张台球桌。

zhè jiā jiǔ bā lǐ miàn shè yǒu yì zhāng tái qiú zhuō.

Trong quán bar này có đặt một bàn bi-a.

Hỏi đáp về từ 台球桌

台球桌 nghĩa là gì?

台球桌 (tái qiú zhuō) nghĩa là bàn bi-da.

Cách viết 台球桌 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 台, 球, 桌 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.