吉木乃
[jí mù nǎi] [吉 木 乃]
huyện Jeminay hoặc Jéminey nahiyisi ở châu Altay 阿勒泰地区 (ā lè tài dì qū), Tân Cương
吉木乃 đọc là jí mù nǎi, nghĩa là huyện Jeminay hoặc Jéminey nahiyisi ở châu Altay 阿勒泰地区 (ā lè tài dì qū), Tân Cương. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[jí mù nǎi] [吉 木 乃]
huyện Jeminay hoặc Jéminey nahiyisi ở châu Altay 阿勒泰地区 (ā lè tài dì qū), Tân Cương
吉木乃 (jí mù nǎi) nghĩa là huyện Jeminay hoặc Jéminey nahiyisi ở châu Altay 阿勒泰地区 (ā lè tài dì qū), Tân Cương.
Viết lần lượt từng chữ 吉, 木, 乃 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.
Thường gặp: 吉木乃县 (jí mù nǎi xiàn) – huyện Tích Mộc Nại hoặc Jiminey nahiyisi ở địa khu A Lạp Thái 阿勒泰地区….